Vận Chuyển
  • Trang chủ
  • Báo Giá Vận Chuyển
  • Vận Chuyển Bắc Nam
  • Vận Chuyển Nội Địa
  • Bộ Lưu Điện
  • Tin Tức
No Result
View All Result
Vận Chuyển
  • Trang chủ
  • Báo Giá Vận Chuyển
  • Vận Chuyển Bắc Nam
  • Vận Chuyển Nội Địa
  • Bộ Lưu Điện
  • Tin Tức
No Result
View All Result
Vận Chuyển
No Result
View All Result

Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? 8 yếu tố chính

12 Tháng Tư, 2025
in Tin Tức

Contents

  • 1 Tôn lạnh là gì? Tôn xốp là gì?
  • 2 Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? So sánh chi tiết A-Z
  • 3 Giá tôn lạnh và tôn xốp các hãng hôm nay trên thị trường
  • 4 Ưu nhược điểm của tôn xốp và tôn lạnh
      • 4.0.1 Ưu điểm của tôn lạnh
      • 4.0.2 Nhược điểm của tôn lạnh
      • 4.0.3 Ưu điểm của tôn xốp
      • 4.0.4 Nhược điểm của tôn xốp
  • 5 Tuổi thọ của tôn xốp và tôn lạnh

Khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho công trình, hai loại phổ biến thường được nhắc đến là tôn lạnh và tôn xốp. Tuy nhiên, việc phân biệt và chọn loại phù hợp không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhất là với những người không chuyên. Trong bài viết này, Báo giá Vận chuyển sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào, từ đó dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Tôn lạnh là gì? Tôn xốp là gì?

Tôn lạnh là loại vật liệu lợp mái được làm từ thép mạ hợp kim nhôm-kẽm. Lớp mạ này thường bao gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% silicon, giúp tôn có khả năng chống gỉ sét và phản xạ nhiệt tốt. Nhờ vậy, tôn lạnh thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống nóng.

Tôn lạnh là gì? Tôn xốp là gì?

Tôn xốp (hay tôn cách nhiệt) là loại tôn có cấu tạo gồm 3 lớp: lớp tôn bề mặt, lớp xốp cách nhiệt (EPS/PU/XPS), và lớp màng PVC/giấy bạc. Loại tôn này nổi bật với khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, thường được dùng trong nhà ở, nhà xưởng hoặc công trình cần cách nhiệt cao.

Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? So sánh chi tiết A-Z

Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? So sánh chi tiết A-Z

Để giúp bạn dễ hình dung hơn tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào, dưới đây là bảng so sánh chi tiết từ A-Z giữa hai loại tôn:

Tiêu chí Tôn lạnh Tôn xốp
Cấu tạo 1 lớp tôn và 1 lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm 3 lớp: tôn bề mặt, xốp cách nhiệt, lớp phủ PVC/giấy bạc
Khả năng chống nóng Phản xạ nhiệt tốt nhưng không bằng tôn xốp Cách nhiệt vượt trội nhờ lớp xốp cách nhiệt
Khả năng cách âm Cách âm kém, tiếng ồn lớn khi trời mưa Cách âm tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả
Độ bền Rất bền, chống gỉ sét tốt, tuổi thọ cao Độ bền thấp hơn, dễ bị hư hỏng nếu lớp xốp bị phá hủy
Trọng lượng Nhẹ, dễ vận chuyển Nặng hơn tôn lạnh do có thêm lớp xốp
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng Nhà dân dụng, nhà xưởng, công trình cần độ bền cao Nhà ở, kho lạnh, nhà cần cách nhiệt, chống nóng hiệu quả

Giá tôn lạnh và tôn xốp các hãng hôm nay trên thị trường

Giá tôn lạnh và tôn xốp các hãng hôm nay trên thị trường

Hiện tại trên thị trường, giá tôn lạnh đang dao động từ 42.000 – 118.000 VNĐ/m và giá tôn xốp từ 89.000 – 199.000 VNĐ/m. Giá tôn không chỉ phụ thuộc vào loại sản phẩm mà còn bị ảnh hưởng bởi thương hiệu và độ dày tấm tôn. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng giá mới nhất của các hãng uy tín trên thị trường hôm nay.

Thương hiệu Loại tôn Độ dày  Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn Hoa Sen Tôn lạnh 3.0 dem 74.000
3.5 dem 85.000
4.0 dem 92.000
4.5 dem 102.000
5.0 dem 118.000
Tôn xốp 

3.5 dem

175.000
4.0 dem 184.000
4.5 dem 191.000
5.0 dem

199.000

Tôn Đông Á Tôn lạnh 3.0 dem 55.000
3.5 dem 67.000
4.0 dem 77.000
4.5 dem 86.000
5.0 dem 97.000
Tôn xốp 3.0 dem 104.000
3.5 dem 118.000
4.0 dem 126.000
4.5 dem 137.000
5.0 dem 149.000
Tôn Hòa Phát  Tôn lạnh  3.0 dem  63.000
3.5 dem  69.000
4.0 dem  83.000
4.5 dem  92.000
5.0 dem  100.000
Tôn xốp  3.0 dem  102.000
3.5 dem  115.000
4.0 dem  121.000
Tôn Phương Nam  Tôn lạnh  2.8 dem 42.000
3.2 dem 47.000
3.3 dem 49.000
3.6 dem 57.000
4.2 dem 64.000
4.5 dem 73.000
Tôn xốp  3.3 dem 89.000
3.6 dem 119.000
4.2 dem 123.000
4.5 dem 131.000
5.0 dem 139.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Để biết chính xác giá cả và nhận được các ưu đãi tốt nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp chính hãng.

Ưu nhược điểm của tôn xốp và tôn lạnh

Mỗi loại đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau. Để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định, hãy cùng phân tích chi tiết các ưu nhược điểm của tôn xốp và tôn lạnh.

Ưu điểm của tôn lạnh

Tôn lạnh được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn và gỉ sét vượt trội, vật liệu này có thể chịu đựng tốt trong môi trường khắc nghiệt như nắng nóng, mưa axit hay độ ẩm cao. 

Một ưu điểm khác là khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, đặc biệt trong các khu vực khí hậu nhiệt đới. 

Tôn lạnh còn có độ bền cao, dễ dàng lắp đặt và phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở, xưởng sản xuất đến các công trình dân dụng.

Nhược điểm của tôn lạnh

Mặc dù tôn lạnh bền và hiệu quả về chi phí, nhưng khả năng cách âm, cách nhiệt không tốt khiến nó trở nên kém phù hợp với những công trình yêu cầu độ yên tĩnh cao hoặc muốn giảm hấp thụ nhiệt. 

Nếu không được lắp đặt đúng kỹ thuật hoặc không bảo dưỡng định kỳ, tuổi thọ của tôn lạnh có thể giảm, đặc biệt trong môi trường ven biển.

Ưu nhược điểm của tôn xốp và tôn lạnh

Ưu điểm của tôn xốp

Tôn xốp nổi bật với khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, nhờ lớp xốp EPS hoặc PU được thiết kế ở giữa. Ngoài ra, tôn xốp còn nhẹ hơn tôn lạnh, giúp giảm tải trọng lên khung mái và móng công trình, từ đó tiết kiệm chi phí xây dựng.

Nhược điểm của tôn xốp

Điểm hạn chế lớn nhất của tôn xốp là giá thành cao hơn so với tôn lạnh, do chi phí sản xuất phức tạp và yêu cầu công nghệ cao. Ngoài ra, lớp xốp bên trong có thể bị tổn hại nếu không được bảo vệ kỹ lưỡng hoặc nếu gặp va đập mạnh trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

Tuổi thọ của tôn xốp và tôn lạnh

Tôn lạnh và tôn xốp đều được đánh giá cao về độ bền, nhưng mỗi loại lại có tuổi thọ khác nhau do đặc tính cấu tạo và mục đích sử dụng.

  • Tôn lạnh: Tuổi thọ trung bình từ 10 – 30 năm, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và mức độ bảo dưỡng.
  • Tôn xốp: Tuổi thọ 20 – 40 năm, lâu hơn so với tôn lạnh trong điều kiện sử dụng tương tự.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào, cũng như ưu nhược điểm và giá cả của từng loại. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn tôn lạnh nếu ưu tiên độ bền và giá cả hợp lý, hoặc tôn xốp khi cần cách nhiệt, cách âm tốt. Chúc bạn sớm tìm được loại tôn ưng ý!

Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? 8 yếu tố chính
5 (100%) 1 vote

ShareTweetPin

Related Posts

học lái xe ô tô ở tphcm
Tin Tức

Top 11 Địa Điểm Học Lái Xe Ô Tô Ở TPHCM Chất Lượng, Uy Tín 

TP.HCM là trung tâm kinh tế sôi động bậc nhất cả nước, nơi nhu cầu học lái xe ô tô...

3 Tháng Mười Hai, 2025
tôn nhựa giả ngói Hoa Sen
Tin Tức

Báo giá tôn nhựa giả ngói Hoa Sen mới nhất hôm nay

Vật liệu lợp mái cho công trình nhà ở hiện đại ngày nay không chỉ yêu cầu độ bền và...

25 Tháng Tư, 2025
tôn hoa sen gold
Tin Tức

Tôn Hoa Sen Gold: Các loại, bảng giá mới nhất

Giữa muôn vàn lựa chọn về vật liệu lợp mái, Tôn Hoa Sen Gold luôn giữ vững vị trí dẫn...

12 Tháng Tư, 2025
tôn AZ150 Hoa Sen mới nhất hôm nay 
Tin Tức

Báo giá tôn AZ150 Hoa Sen mới nhất hôm nay 

Sử dụng vật liệu tôn lợp mái phù hợp cho công trình không chỉ mang lại giá trị sử dụng...

12 Tháng Tư, 2025
Next Post
báo giá máng xối tôn hoa sen

Báo giá máng xối tôn Hoa Sen mới nhất 2025

Báo giá tôn AZ100 Hoa Sen mới nhất thị trường hiện nay

Báo giá tôn AZ100 Hoa Sen mới nhất thị trường hiện nay

chuyen-nha-tron-goi

Recommended

Mức phí khai báo Hải quan được quy định rất rõ ràng.

Hướng dẫn chi tiết cách lấy tờ khai thông quan

22 Tháng Mười, 2018
Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? A-Z yếu tố chính

Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào? 8 yếu tố chính

12 Tháng Tư, 2025
tab thông tin container

Hướng dẫn khai hải quan điện tử xuất khẩu đúng chuẩn

27 Tháng Năm, 2018
nên tìm hiểu về các chi phí phải trả khi vận chuyển hàng bằng đường biển

Cách tính cước vận chuyển đường biển

26 Tháng Chín, 2019

Địa chỉ

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI ĐẠI DƯƠNG XANH

Địa Chỉ: 399B Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại: 028.36367229
Fax: (028) 6296.6972
Website: https://idaiduongxanh.com/

Chuyên mục

  • Báo Giá Vận Chuyển
  • Bộ Lưu Điện
  • Tin Tức
  • Vận Chuyển Bắc Nam
  • Vận Chuyển Nội Địa

Fanpage

  • Trang chủ
  • Báo Giá Vận Chuyển
  • Vận Chuyển Bắc Nam
  • Vận Chuyển Nội Địa
  • Bộ Lưu Điện
  • Tin Tức

Theme by © 2020 Vo Anh Van

No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Báo Giá Vận Chuyển
  • Vận Chuyển Bắc Nam
  • Vận Chuyển Nội Địa
  • Bộ Lưu Điện
  • Tin Tức